Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
システムにログオンするにはCtrl+Alt+Delキーを
押
お
してください。
Để đăng nhập vào hệ thống, hãy nhấn Ctrl+Alt+Del.
Từ vựng:
システム
hệ thống
ログオン
đăng nhập
為る
する
làm
キー
chìa khóa
押す
おす
đẩy; xô
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp