Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

シスコさんはアリのようにせっせと働はたらきますね。
Anh Sisco làm việc chăm chỉ như kiến nhỉ.

Ngữ pháp:

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

Từ vựng:

シスコ
San Francisco (viết tắt)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
せっせと
chăm chỉ; cần cù; làm việc chăm chỉ
働く
はたらく
làm việc; lao động

Hán tự:

働
Động làm việc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật