Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サーバーがダウンしてて、メールチェックできない。
Máy chủ bị hỏng nên không thể kiểm tra email.
Từ vựng:
ダウン
giảm; giảm sút
為る
する
làm
チェック
kẻ ô; kẻ sọc
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)