Dịch nghĩa:

Ống nhòm của tàu ngầm nhô ra khỏi mặt nước.

Hán tự:

Thủy nước
Trung trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
Đột đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
Xuất ra ngoài