水中 [Thủy Trung]

すいちゅう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

dưới nước

JP: さかな水中すいちゅうでなければきられない。

VI: Cá không thể sống nếu không có nước.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

水中すいちゅうおよげるかい?
Bạn có thể bơi dưới nước không?
アザラシは水中すいちゅうます。
Hải cẩu ngủ dưới nước.
水中すいちゅうこおりけた。
Băng dưới nước đã tan.
漁師りょうしいと水中すいちゅうげた。
Ngư phủ đã ném cần câu xuống nước.
ロープが水中すいちゅうまれた。
Dây thừng đã được ném xuống nước.
さかな水中すいちゅう生息せいそくする。
Cá sinh sống dưới nước.
さかな水中すいちゅうんでいる。
Cá sống dưới nước.
さかなはどうして水中すいちゅうでもきられるの?
Tại sao cá có thể sống dưới nước?
水中すいちゅうカメラって、ってる?
Bạn có máy ảnh dưới nước không?
いと水中すいちゅうれた。
Người câu cá đã ném dây câu xuống nước.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 水中
  • Cách đọc: すいちゅう
  • Loại từ: Danh từ (trạng từ với 「で」)
  • Nghĩa khái quát: trong nước, dưới nước (môi trường/chứa trong nước)
  • Ngữ vực: Trung tính–khoa học; dùng trong đời sống, thể thao, khoa học
  • Mẫu thường dùng: 水中で〜/水中に沈む/水中カメラ/水中撮影/水中メガネ

2. Ý nghĩa chính

水中 chỉ trạng thái/nơi chốn “ở trong nước”, nhấn mạnh môi trường ngập nước. Dùng cho sinh vật, hoạt động, thiết bị diễn ra/đặt trong nước.

3. Phân biệt

  • 水の中: cùng nghĩa nhưng khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 水中.
  • 海中: “trong biển”. 水中 rộng hơn (cả hồ, sông, bể bơi...).
  • 水上: “trên mặt nước”. Trái hướng với 水中.
  • 水面下: “dưới bề mặt nước”; cũng dùng bóng nghĩa: “ngầm”. 水中 thiên nghĩa đen.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc:
    • 水中で+V: 水中で呼吸する/水中で撮影する
    • 水中に+V: 水中に沈む/水中に落ちる
    • Danh ngữ: 水中カメラ/水中ドローン/水中考古学
  • Ngữ cảnh: lặn, cứu hộ, sinh học thủy sinh, kỹ thuật, thể thao (水中運動).
  • Lưu ý an toàn: đi kèm với 禁止・注意・装備 (cấm, chú ý, trang bị).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
水の中 Đồng nghĩa khẩu ngữ trong nước Thân mật, đời thường hơn 水中.
海中 Liên quan trong biển Phạm vi là môi trường biển.
水上 Đối nghĩa định vị trên mặt nước Trái hướng với 水中.
陸上 Đối nghĩa ngữ cảnh trên đất liền Phân biệt môi trường nước–đất.
潜水 Liên quan lặn Hoạt động diễn ra trong 水中.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (nước) + (bên trong)
  • Âm On: 水(スイ)+ 中(チュウ) → すいちゅう
  • Sát nghĩa: “bên trong nước”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Người Nhật thường dùng 水中 trong văn viết, báo cáo, biển báo; còn trong hội thoại sẽ nói 水の中. Khi miêu tả hoạt động chuyên môn (quay phim, khảo cổ), hãy ưu tiên 水中 để giữ sắc thái khoa học.

8. Câu ví dụ

  • 水中では長時間の呼吸はできない。
    Trong nước thì không thể hô hấp trong thời gian dài.
  • 鍵が水中に落ちてしまった。
    Chìa khóa đã rơi xuống dưới nước.
  • 水中カメラで珊瑚礁を撮影した。
    Tôi đã chụp rạn san hô bằng máy ảnh dưới nước.
  • 彼は水中でのバランスがとても良い。
    Anh ấy giữ thăng bằng rất tốt khi ở dưới nước.
  • この薬品は水中で分解される。
    Hóa chất này bị phân hủy trong nước.
  • 船は岩にぶつかり、水中に沈んだ。
    Con tàu va vào đá và chìm xuống nước.
  • 水中ドローンで配管を点検する。
    Kiểm tra đường ống bằng drone dưới nước.
  • 子どもたちは水中で目を開ける練習をした。
    Bọn trẻ luyện tập mở mắt dưới nước.
  • 救助隊は水中捜索を夜通し続けた。
    Đội cứu hộ đã tiếp tục tìm kiếm dưới nước suốt đêm.
  • 魚は水中の微妙な流れを感じ取る。
    Cá cảm nhận được dòng chảy tinh tế trong nước.
💡 Giải thích chi tiết về từ 水中 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?