ペリスコープ

Danh từ chung

kính tiềm vọng

JP: サブマリンのペリスコープが水中すいちゅうからにょっきりていた。

VI: Ống nhòm của tàu ngầm nhô ra khỏi mặt nước.

Từ liên quan đến ペリスコープ