Dịch nghĩa:
サッカー選手として彼は誰にも劣らない。
Là một cầu thủ bóng đá, anh ấy không thua kém ai.
Từ vựng:
Hán tự:
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
手
Thủ
tay
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
誰
Thùy
ai; ai đó
劣
Liệt
thấp kém; kém hơn; tệ hơn