Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
サッカーはとてもいいスポーツだと
思
おも
います。
Tôi nghĩ bóng đá là một môn thể thao rất tốt.
Từ vựng:
迚も
とても
rất; cực kỳ
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
スポーツ
thể thao
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
思
Tư
nghĩ