Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゴルファーはキャディーに
薬
くすり
を
与
あた
えた。
Golfer đã đưa thuốc cho caddie của mình.
Từ vựng:
ゴルファー
người chơi gôn
キャディー
người khuân vác gậy golf
薬
くすり
thuốc; dược phẩm; thuốc (hợp pháp); viên thuốc; thuốc mỡ; thuốc bôi
与える
あたえる
cho (đặc biệt là cho người có địa vị thấp hơn); ban tặng; trao; tặng; trao tặng; thưởng
Hán tự:
薬
Dược
thuốc; hóa chất
与
Dữ
ban tặng; tham gia