キャディー
キャディ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Gôn
người khuân vác gậy golf
JP: ゴルファーはキャディーに薬を与えた。
VI: Golfer đã đưa thuốc cho caddie của mình.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
khay đựng đĩa CD-ROM