Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゴルフは
何
なに
かとお
金
かね
のかかるスポーツです。
Golf là một môn thể thao tốn kém.
Từ vựng:
ゴルフ
gôn
何
なん
gì
お金
おかね
tiền
掛かる
かかる
mất (thời gian, tiền bạc)
スポーツ
thể thao
Hán tự:
何
Hà
gì
金
Kim
vàng