Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゴルフって
私
わたし
の
好
この
みじゃないんだよなあ。
Golf không phải sở thích của tôi.
Từ vựng:
ゴルフ
gôn
私
わたくし
tôi
好み
このみ
sở thích; thị hiếu
無い
ない
không tồn tại
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó