Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コーンスターチはスープのとろみ
付
づ
けにもってこいです。
Bột bắp rất tốt để làm đặc súp.
Từ vựng:
コーンスターチ
bột bắp
スープ
súp (kiểu Tây)
とろみ
độ sệt
付け
つけ
hóa đơn
持つ
もつ
cầm (trong tay); lấy; mang
Hán tự:
付
Phó
dính; gắn; tham chiếu; đính kèm