Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コーヒー
休
やす
みは
米国
べいこく
のしきたりである。
Giờ nghỉ cà phê là một phong tục ở Mỹ.
Từ vựng:
休み
やすみ
nghỉ ngơi
米国
べいこく
Mỹ; Hoa Kỳ
仕来り
しきたり
phong tục; tập quán; truyền thống; quy ước
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
休
Hưu
nghỉ ngơi
米
Mễ
gạo; Mỹ; mét
国
Quốc
quốc gia