Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コーヒーはどんなふうにしましょうか。
濃
こ
いブラックがいいですか。
Bạn muốn cà phê như thế nào? Cà phê đen đậm được không?
Từ vựng:
どんな
loại gì; kiểu gì
ふう
phù; hừ
為る
する
làm
濃い
こい
sâu (màu sắc); tối
ブラック
màu đen
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
濃
Nùng
đậm đặc; dày; tối; không pha loãng