Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コントローラーを
接続
せつぞく
してください。
Hãy kết nối bộ điều khiển.
Từ vựng:
コントローラー
bộ điều khiển
接続
せつぞく
kết nối; gắn kết; liên kết; nối
為る
する
làm
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo