Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コンサートを
楽
たの
しんできてくださいね。
Hãy vui vẻ thưởng thức buổi hòa nhạc nhé.
Từ vựng:
コンサート
buổi hòa nhạc
楽しむ
たのしむ
thưởng thức
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái