Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
コンサートにはとてもたくさんの
人
ひと
がいたわね。
Thật là nhiều người tại buổi hòa nhạc nhỉ.
Từ vựng:
コンサート
buổi hòa nhạc
迚も
とても
rất; cực kỳ
人
ひと
người; ai đó
Hán tự:
人
Nhân
người