Dịch nghĩa:
ゲームカセット一つ一つにかなりのお金を払う。
Tôi đã trả khá nhiều tiền cho từng băng game.
Hán tự:
一
Nhất
một
金
Kim
vàng
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý