Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ゲームをしていた時ときに、地震じしんだって思おもったんだ。
Khi đang chơi game, tôi nghĩ là có động đất.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

A。だって B。(Datte~)

Dùng để đưa ra lý do, diễn tả nguyên nhân hoặc nêu chủ đề; 'bởi vì', 'vì', 'chỉ là'.
JLPT N3

Từ vựng:

ゲーム
trò chơi
為る
する
làm
時
とき
thời gian; giờ; khoảnh khắc
地震
じしん
động đất
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng

Hán tự:

時
Thời thời gian; giờ
地
Địa đất; mặt đất
震
Chấn rung; chấn động
思
Tư nghĩ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật