Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ゲームはどれもおもしろくなかった。
Không có trò chơi nào thú vị cả.
Từ vựng:
ゲーム
trò chơi
面白い
おもしろい
thú vị; hấp dẫn
無い
ない
không tồn tại