Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ケーキを食たべてしまったら手てに残のこらない。
Ăn bánh xong thì không còn gì trong tay.

Ngữ pháp:

V てしまう (〜te shimau)

Diễn tả hành động không cố ý hoặc hành động có kết quả đáng tiếc; 'cuối cùng làm', 'vô tình làm'.
JLPT N4

Từ vựng:

ケーキ
bánh ngọt
食べる
たべる
ăn
仕舞う
しまう
kết thúc; dừng lại; chấm dứt; hoàn thành
手
て
tay; cánh tay
残る
のこる
còn lại; sót lại

Hán tự:

食
Thực ăn; thực phẩm
手
Thủ tay
残
Tàn còn lại; dư

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật