Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ケイトは
10時
じゅうじ
までに
宿題
しゅくだい
を
終
お
えたい。
Kate muốn hoàn thành bài tập về nhà trước 10 giờ.
Ngữ pháp:
~までに (〜made ni)
Diễn tả 'trước' hoặc 'đến' một thời điểm hoặc hành động nhất định
JLPT N4
Từ vựng:
時
じ
giờ; giờ đồng hồ
宿題
しゅくだい
bài tập về nhà; bài tập
終える
おえる
kết thúc
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
題
Đề
chủ đề; đề tài
終
Chung
kết thúc