Dịch nghĩa:
ケイトはつま先立ちで歩こうとする。
Kate cố gắng đi bằng mũi chân.
Hán tự:
先
Tiên
trước; trước đây
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân