Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
グランドホテルまで、
行
おこな
ってください。
Làm ơn đưa tôi đến Grand Hotel.
Từ vựng:
グランド
vĩ đại; lớn
ホテル
khách sạn
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng