Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
グラスの
周
まわ
りにソルトをつけたマルガリータをすするのが
好
す
き。
Tôi thích nhấm nháp Margarita có viền muối quanh ly.
Từ vựng:
周り
まわり
chu vi; vòng
ソルト
muối
マルガリータ
margarita (cocktail)
啜る
すする
húp
好き
すき
thích; yêu thích
Hán tự:
周
Chu
chu vi; vòng
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó