Dịch nghĩa:
クレジットカードは役に立つが危険だ。
Thẻ tín dụng rất hữu ích nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro.
Từ vựng:
Hán tự:
役
Dịch
nhiệm vụ; vai trò
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén