Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
クリスマスまであと
何
なん
日
にち
ありますか。
Còn bao nhiêu ngày nữa đến Giáng sinh?
Từ vựng:
クリスマス
Giáng Sinh
何日
なんにち
ngày nào
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
何
Hà
gì
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày