Dịch nghĩa:
キッチンに行きましょう。コーヒーを淹れるわ。
Chúng ta hãy vào bếp. Tôi sẽ pha cà phê.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
淹
Yêm
ngâm; dừng lại