Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
キスして
欲
ほ
しいのかなって
思
おも
うけど、どうだろうな。
Tôi tự hỏi liệu cô ấy có muốn hôn không, nhưng không biết nữa.
Từ vựng:
キス
nụ hôn
為る
する
làm
欲しい
ほしい
muốn
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
Hán tự:
欲
Dục
khao khát; tham lam
思
Tư
nghĩ