Dịch nghĩa:

Nhân viên bảo vệ thay ca cách giờ.

Hán tự:

Thời thời gian; giờ
Gian khoảng cách; không gian
Trí đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
bất thường; thay đổi; kỳ lạ