Dịch nghĩa:
ガードマンは3時間置きに変わります。
Nhân viên bảo vệ thay ca cách giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố
変
bất thường; thay đổi; kỳ lạ