Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ガリバー
旅行
りょこう
記
き
」を
読
よ
んだことがありますか。
"Bạn đã từng đọc 'Gulliver's Travels' chưa?"
Ngữ pháp:
V た ことがある (V ta koto ga aru)
Diễn tả kinh nghiệm đã làm gì đó trong quá khứ.
JLPT N4
Từ vựng:
ガリバー
Gulliver
旅行記
りょこうき
nhật ký hành trình
読む
よむ
đọc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
記
Kí
ghi chép; tường thuật
読
Độc
đọc