Dịch nghĩa:
ガチャンと言う音で私達はびっくりした。
Tiếng động "gachan" khiến chúng tôi giật mình.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
私
Tư
tư nhân; tôi
達
Đạt
hoàn thành; đạt được; đến; đạt được