Dịch nghĩa:
カーテンを閉めて! 向かいの家の人は、覗き魔なんだから。
Hãy kéo rèm lại! Người nhà đối diện là kẻ dòm ngó đấy.
Từ vựng:
Hán tự:
閉
Bế
đóng; đóng kín
向
Hướng
đằng kia; đối diện; bên kia; đối đầu; thách thức; hướng tới; tiếp cận
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
人
Nhân
người
覗
nhìn trộm; nhìn lén; xuất hiện
魔
Ma
phù thủy; quỷ; tà ma