Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カーテンを
取
と
りはずして
洗濯
せんたく
に
出
だ
しなさい。
Hãy tháo rèm xuống và đem đi giặt.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
カーテン
rèm; màn
取り外す
とりはずす
tháo dỡ; gỡ bỏ
洗濯
せんたく
giặt giũ; giặt là
出す
だす
lấy ra; đưa ra
為さる
なさる
làm
Hán tự:
取
Thủ
lấy; nhận
洗
Tẩy
rửa; điều tra
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch
出
Xuất
ra ngoài