Dịch nghĩa:
カナダの失業率は2015年10月時点で7%でした。
Tỷ lệ thất nghiệp ở Canada vào tháng 10 năm 2015 là 7%.
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
業
Nghiệp
kinh doanh; nghề nghiệp; nghệ thuật; biểu diễn
率
Suất
tỷ lệ; tỉ lệ; phần trăm; yếu tố; dẫn đầu; tiên phong; chỉ huy
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
月
Nguyệt
tháng; mặt trăng
時
Thời
thời gian; giờ
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân