Dịch nghĩa:
カナダでは季節の循環がはっきり見られます。
Ở Canada, bạn có thể thấy rõ sự thay đổi theo mùa.
Từ vựng:
Hán tự:
季
Quý
mùa
節
Tiết
mùa; tiết
循
Tuần
tuần tự; theo dõi
環
Hoàn
vòng; vòng tròn; vòng lặp
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy