Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
カシの
大樹
たいじゅ
も
小
ちい
さなドングリから
育
そだ
つ。
Cây sồi lớn cũng mọc từ quả đỗ nhỏ.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
樫
かし
sồi xanh
大樹
たいじゅ
cây lớn; cây to
小さな
ちいさな
nhỏ; bé
団栗
どんぐり
hạt dẻ
育つ
そだつ
được nuôi dưỡng; lớn lên
Hán tự:
大
Đại
lớn; to
樹
Thụ
gỗ; cây; thiết lập
小
Tiểu
nhỏ
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc