Dịch nghĩa:
カエルとヒキガエルの区別が出来ない。
Tôi không thể phân biệt được ếch và cóc.
Từ vựng:
Hán tự:
区
Khu
quận; khu vực
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành