Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オーストラリアでは、よく
地震
じしん
があるの?
Ở Úc có thường xuyên xảy ra động đất không?
Từ vựng:
良く
よく
tốt; giỏi; khéo léo
地震
じしん
động đất
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
地
Địa
đất; mặt đất
震
Chấn
rung; chấn động