Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オリンピックへの
夢
ゆめ
が
思
おも
い
出
だ
せなかった。
Anh ấy không thể nhớ lại giấc mơ Olympic của mình.
Từ vựng:
オリンピック
Thế vận hội; Olympic
夢
ゆめ
giấc mơ
思い出す
おもいだす
nhớ lại; hồi tưởng; nhớ ra
Hán tự:
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
思
Tư
nghĩ
出
Xuất
ra ngoài