Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オリンピックは
4年
よんねん
ごとに
開
ひら
かれる。
Olympic được tổ chức bốn năm một lần.
Từ vựng:
オリンピック
Thế vận hội; Olympic
年
ねん
năm
開く
ひらく
mở; tháo; mở niêm phong; mở gói
Hán tự:
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
開
Khai
mở; mở ra