Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
オフ
会
かい
ではお
会
あ
いできて
嬉
うれ
しかったです。
Rất vui khi gặp bạn tại buổi gặp mặt.
Từ vựng:
オフ会
オフかい
gặp mặt trực tiếp; offline gặp gỡ
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
嬉しい
うれしい
vui mừng; hạnh phúc
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
嬉
Hi
vui mừng