Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エンジンのかけ
方
かた
を
教
おし
えてください。
Làm ơn chỉ cho tôi cách khởi động động cơ.
Từ vựng:
エンジン
động cơ
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
教
Giáo
giáo dục