Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
エベレストは、ヒマラヤ
山
さんみゃく
脈
にあります。
Everest nằm trong dãy núi Himalaya.
Từ vựng:
ヒマラヤ
Himalaya
山脈
さんみゃく
dãy núi; vành đai núi
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
山
Sơn
núi
脈
Mạch
mạch; mạch máu; hy vọng