Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ウォッカマティーニをお
願
ねが
いします。
Làm ơn cho tôi một ly vodka martini.
Từ vựng:
ウォッカ
vodka
マティーニ
rượu martini
願う
ねがう
mong muốn; hy vọng
為る
する
làm
Hán tự:
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn