Dịch nghĩa:
ウインクが彼のたった一つの返事だった。
Một cái nháy mắt là tất cả những gì anh ấy đáp lại.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
一
Nhất
một
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
事
Sự
sự việc; lý do