Dịch nghĩa:
ウィンブルドンには、センターコートを含めて18の芝生コートがある。
Wimbledon có 18 sân cỏ, bao gồm cả sân trung tâm.
Từ vựng:
Hán tự:
含
Hàm
chứa; bao gồm
芝
Chi
cỏ
生
Sinh
sinh; cuộc sống