Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
インターネットにはどうやって
接続
せつぞく
しますか。
Làm thế nào để kết nối Internet?
Từ vựng:
インターネット
Internet
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
接続
せつぞく
kết nối; gắn kết; liên kết; nối
為る
する
làm
Hán tự:
接
Tiếp
tiếp xúc; ghép lại
続
Tục
tiếp tục; chuỗi; phần tiếp theo