Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
イニシャルをサインしてご
返送
へんそう
ください。
Hãy ký tên viết tắt và gửi trả lại cho chúng tôi.
Từ vựng:
イニシャル
chữ cái đầu
為る
する
làm
返送
へんそう
gửi trả lại; trả lại người gửi
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
送
Tống
hộ tống; gửi